Tiến Thịnh Lựa Chọn Tốt Hơn Cho Dây Điện Từ

  • Văn phòng & Nhà máy

    KCN Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP.HCM

  • Thứ Hai - Thứ Bảy

    07:30 - 16:30

THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÂY TRÁNG MEN THEO JIS C 3202

Quay lại <<<

Ruột dẫn

Chiều dày cách điện tối thiểu

Đường kính tổng tối đa

Điện trở một chiều lớn nhất ở 200C

Đường kính

danh định

Dung sai đường kính

Loại 0 và 1

Loại 2

Loại 0

Loại 1

Loại 2

Loại 0

Loại 1

Loại 2

Loại 0 và 1

Loại 2

mm

± mm

mm

mm

W/km

0,50

0,01

0,006

0,025

0,017

0,012

0,586

0,560

0,542

91,43

89,95

0,55

0,02

0,006

0,025

0,017

0,012

0,646

0,620

0,592

78,15

74,18

0,60

0,02

0,008

0,026

0,017

0,012

0,698

0,672

0,644

65,26

62,64

0,65

0,02

0,008

0,027

0,018

0,012

0,752

0,724

0,694

55,31

53,26

0,70

0,02

0,008

0,028

0,019

0,013

0,804

0,776

0,746

47,47

45,84

0,75

0,02

0,008

0,030

0,020

0,014

0,860

0,830

0,798

41,19

39,87

0,80

0,02

0,010

0,031

0,021

0,015

0,914

0,882

0,852

36,08

35,17

0,85

0,02

0,010

0,032

0,022

0,015

0,966

0,934

0,904

31,87

31,11

0,90

0,02

0,010

0,033

0,023

0,016

1,020

0,986

0,956

28,35

27,71

0,95

0,02

0,010

0,034

0,024

0,017

1,072

1,038

1,008

25,38

24,84

1,00

0,03

0,012

0,036

0,025

0,017

1,138

1,102

1,062

23,33

22,49

1,1

0,03

0,037

0,026

1,242

1,204

19,17

1,2

0,03

0,037

0,026

1,342

1,304

16,04

1,3

0,03

0,039

0,027

1,448

1,408

13,61

1,4

0,03

0,039

0,027

1,548

1,508

11,70

1,5

0,03

0,041

0,028

1,654

1,612

10,16

1,6

0,03

0,041

0,028

1,754

1,712

8,906

1,7

0,03

0,042

0,029

1,856

1,814

7,871

1,8

0,03

0,042

0,029

1,956

1,914

7,007

1,9

0,03

0,044

0,030

2,062

2,018

6,278

2,0

0,03

0,044

0,030

2,162

2,118

5,656

2,1

0,03

0,045

0,031

2,266

2,220

5,123

2,2

0,03

0,046

0,032

2,368

2,322

4,662

2,3

0,03

0,046

0,032

2,468

2,422

4,260

2,4

0,03

0,048

0,033

2,574

2,526

3,908

2,5

0,03

0,049

0,034

2,678

2,628

3,598

2,6

0,03

0,049

0,034

2,778

2,728

3,324

2,7

0,03

0,049

0,034

2,878

2,828

3,079

2,8

0,03

0,049

0,034

2,978

2,928

2,861

2,9

0,03

0,049

0,034

3,078

3,028

2,665

3,0

0,03

0,049

0,034

3,178

3,128

2,489

3,2

0,04

0,049

0,034

3,388

3,338

2,198

Luôn cập nhật, nhận các bản cập nhật, tin tức và ưu đãi mới nhất trong hộp thư đến của bạn

Choose Your Color
You can easily change and switch the colors.